barred owl

barred owl

A barred owl perches on a branch in a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- vằn: "barred owl" một loài lớn nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông ngực bụng các vệt sọc màu nâu, thường sống trong các khu rừng rậm tiếng kêu đặc trưng "who-cooks-for-you".

dụ sử dụng
  • ( vằn nổi tiếng với âm thanh kêu đặc trưng của .)
  • (Những người ngắm chim thường tìm kiếm vằn trong các khu rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barred owl" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng, đặc biệt về sự cạnh tranh với loài đốm phương Tây (spotted owl) ở các khu vực chồng lấn.
    • The expansion of the barred owl's range has impacted the spotted owl population. (Sự mở rộng phạm vi của vằn đã ảnh hưởng đến quần thể đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barred (adj): sọc, vằn (dùng để mô tả hoa văn trên lông hoặc vỏ cây).
    • The bird has a barred pattern on its feathers. (Con chim hoa văn sọc trên lông.)
  • Owl (n): mèo (chỉ chung các loài ).
    • Owls are nocturnal birds of prey. ( loài chim săn mồi hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Strix varia: tên khoa học của vằn (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Strix varia is the scientific name for the barred owl. (Strix varia tên khoa học của vằn.)
Các cụm từ liên quan
  • Barred owl habitat: môi trường sống của vằn.
    • The barred owl habitat includes swamps and old-growth forests. (Môi trường sống của vằn bao gồm các đầm lầy rừng già.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hoot like a barred owl": kêu như vằn (thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành vi bắt chước).
    • He can hoot like a barred owl to attract them during birdwatching. (Anh ấy có thể kêu như vằn để thu hút chúng trong lúc ngắm chim.)